laissez passer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy thông hành, giấy phép đặc biệt: "laissez passer" là một tài liệu chính thức cho phép một người hoặc vật được đi qua, hoặc thực hiện một hành động nào đó mà không bị cản trở hoặc hạn chế. Từ này thường được dùng trong bối cảnh ngoại giao, quân sự, hoặc báo chí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The journalists were given a laissez passer to enter the conflict zone. (Các nhà báo đã được cấp một giấy thông hành để vào khu vực xung đột.)
- Without a laissez passer, you cannot cross the border. (Nếu không có giấy thông hành, bạn không thể qua biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to issue a laissez passer": cấp giấy thông hành.
- The government issued a laissez passer to the diplomat. (Chính phủ đã cấp giấy thông hành cho nhà ngoại giao.)
"to require a laissez passer": yêu cầu có giấy thông hành.
- The restricted area requires a special laissez passer. (Khu vực hạn chế yêu cầu có giấy thông hành đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Laissez-passer (cách viết có dấu gạch nối): biến thể chính tả phổ biến của từ này.
- Pass (n): thẻ, vé, giấy phép (nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn).
- He showed his pass at the entrance. (Anh ấy đưa thẻ của mình ở lối vào.)
Từ đồng nghĩa
- Giấy phép: một tài liệu cho phép làm điều gì đó.
- Thẻ thông hành: thẻ cho phép đi qua hoặc vào một khu vực.
- Chứng chỉ miễn trừ: tài liệu cho phép miễn trừ các hạn chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pass through: đi qua (một nơi nào đó).
- You need a laissez passer to pass through the checkpoint. (Bạn cần giấy thông hành để đi qua trạm kiểm soát.)
Let through: cho phép đi qua.
- The guard let the officials through with their laissez passer. (Người bảo vệ đã cho các quan chức đi qua với giấy thông hành của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Carte blanche: toàn quyền tự do hành động.
- The envoy was given carte blanche to negotiate the treaty. (Phái viên được trao toàn quyền tự do để đàm phán hiệp ước.)